fbpx

Do, Make, Have và các Cụm từ đi kèm

Đây là những từ có cụm từ đi kèm thường gặp trong các bài thi cũng như áp dụng trong giao tiếp tiếng Anh. Cleverlearn tổng hợp giúp bạn các từ hay đi kèm với Do, Make và Have phổ biến nhất. Chúc các bạn học vui!

1. Cụm từ đi với “do”

  • do one’s best : làm hết sức mình
  • do someone a favor: giúp đỡ ai
  • do damage (to) : gây hại đến
  • do one’s hair: làm tóc
  • do an experiment : làm thí nghiệm
  • do the shopping: đi mua sắm
  • do exercises : làm bài tập, tập thể dục.
  • do the dishes: rửa bát
  • do someone a good turn / do someone a favor : làm việc tốt, làm ân huệ
  • do your taxes: nộp thuế
  • do harm : có hại, gây hại
  • do your homework : làm bài tập về nhà
  • do research : nghiên cứu.
  • do the ironing / shopping / washing, etc. : ủi đồ, đi mua sắm, giặt giũ …
  • do a / the crossword : giải ô chữ

2. Cụm từ đi với ” make”

  • Make for (something): Di chuyển về hướng
  • Make a cake: làm bánh
  • Make off: vội vã đi/chạy, đặc biệt là để chạy trốn
  • Make a mess: làm xáo trộn, bừa bộn
  • Make off with: ăn trộm thứ gì đó và (nhanh chóng) mang đi
  • Make money: kiếm tiền
  • Make (something) of (somebody): hiểu được ý nghĩa hay bản chất của ai hay một thứ gì đó.
  • Make an effort: cố gắng
  • Make out: cố gắng để thấy ai đó hoặc cái gì đó; hay nghe về ai đó hoặc cái gì đó; hay đọc được ai đó hoặc cái gì đó
  • Make (something) out to be: khẳng định
  • Make up: Trang điểm/ cấu thành nên cái gì đó/ bịa ra, tạo ra một câu chuyện, thường là để lừa phỉnh hoặc bày trò giải trí
  • Make up for (something): đền bù cho
  • Make (something) over to (somebody): chuyển nhượng cho

3. Cụm từ đi với ” have”

  • have an accident : gặp tai nạn.
  • have a try / go : thử
  • have an argument / a row : cãi cọ
  • have a relationship: có mối quan hệ với ai
  • have a break : nghỉ giải lao (cũng: take a break)
  • have a rest: nghỉ ngơi, dừng tay
  • have a baby: sinh em bé
  • have a problem / problems (with): gặp vấn đề, gặp khó khăn
  • have a conversation / chat : nói chuyện
  • have a party: tổ chức tiệc tùng
  • have difficulty (in) (doing something) : gặp khó khăn
  • have a look : ngắm nhìn
  • have a dream / nightmare : mơ / gặp ác mộng
  • have fun / a good time : vui vẻ
  • have an experience : trải nghiệm
  • have a feeling : cảm giác rằng

{Sưu tầm}

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *